Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 風 - phong | phóng | phúng | 風 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+0 nét) (gió)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39080

UTF-8: E9A2A8

UTF-32: 98A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: wind; air; manners, atmosphere; Kangxi radical 182

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fēng,fèng,fěng,fèng

Tiếng Nhật: フウ ハン ホン かぜ かざ

Tiếng Nhật (Kun): KAZE

Tiếng Nhật (On): FUU FU

Tiếng Hàn (Latinh): PHWUNG

Quan Thoại: fēng

Âm thời Đường: *biung

Tiếng Việt: phong

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

yêu [ ]

6796, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

實驗
thật nghiệm

Xem thêm:

牢牢
lao lao
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4