Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+5 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39662

UTF-8: E9ABAE

UTF-32: 9AEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faat3

Định nghĩa tiếng Anh: hair

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ホチ かみ

Tiếng Nhật (Kun): KAMI

Tiếng Nhật (On): HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *biæt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuân, truân, độn [ dǔn , dùn , zhūn ]

76F9, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: mắt lim dim

Xem thêm:

nạo [ náo ]

6320, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quấy nhiễu ; 2. cong, chùng, chùn

Xem thêm:

sậu [ zhòu , zòu ]

9AA4, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+14 nét)

Nghĩa: chợt, bỗng nhiên, bất ngờ

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc