Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+2 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20170

UTF-8: E4BB8A

UTF-32: 4ECA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam1

Định nghĩa tiếng Anh: now, today, modern era

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jīn

Tiếng Nhật: コン キン いま

Tiếng Nhật (Kun): IMA

Tiếng Nhật (On): KON KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: jīn

Âm thời Đường: *gyim gyim

Tiếng Việt: kim

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9A1D, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Xem thêm:

lan [ lán , làn ]

6B17, tổng 24 nét, bộ mộc 木 (+20 nét)

Nghĩa: lan can

Quảng Cáo

viêm xoang đông y