Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 初

初

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+5 145 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21021

UTF-8: E5889D

UTF-32: 521D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co1

Định nghĩa tiếng Anh: beginning, initial, primary

Tiếng Hàn (Hangul): 초:0E

Pinyin: chū

Tiếng Nhật: ショ ソ はじめ はじめて はつ うい そめる うぶ

Tiếng Nhật (Kun): HAJIME HATSU UI

Tiếng Nhật (On): SHO SO

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: chū

Âm thời Đường: *chriu

Tiếng Việt: sơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiếp, thiệp [ tiē , tiě , tiè ]

5E16, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: tấm thiếp, tấm thiệp

Xem thêm:

di, tiện [ xiàn , yán , yí ]

7FA1, tổng 12 nét, bộ dương 羊 (+8 nét)

Nghĩa: ham muốn, thích

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng