Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tịch (+2 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22806

UTF-8: E5A496

UTF-32: 5916

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi6

Định nghĩa tiếng Anh: out, outside, external; foreign

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wài

Tiếng Nhật: ガイ ウイ ガツ ガチ そと ほか はずす はずれる

Tiếng Nhật (Kun): SOTO HOKA HAZUSU

Tiếng Nhật (On): GAI GE

Tiếng Hàn (Latinh): OY

Quan Thoại: wài

Âm thời Đường: *nguɑ̀i

Tiếng Việt: ngoại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

529C, tổng 3 nét, bộ lực 力 (+1 nét)

Xem thêm:

trạm [ zhān , zhàn ]

7AD9, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đứng lâu ; 2. nhà trạm, chỗ trú ; 3. chặng đường, đoạn đường

Xem thêm:

trác [ chuō ]

8DA0, tổng 15 nét, bộ tẩu 走 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhảy nhót ; 2. đi

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt