Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+8 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24118

UTF-8: E5B8B6

UTF-32: 5E36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daai3

Định nghĩa tiếng Anh: belt, girdle, band, strap, zone

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dài

Tiếng Nhật: タイ おび

Tiếng Nhật (Kun): OBI OBIRU MEGURU

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: dài

Âm thời Đường: *dɑ̀i

Tiếng Việt: đai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bính [ ]

7A89, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Xem thêm:

bi, bì, tỳ [ bēi , bì , pí ]

57E4, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: phụ thêm, tăng thêm

Quảng Cáo

đánh vần