Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悲

悲

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24754

UTF-8: E682B2

UTF-32: 60B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei1

Định nghĩa tiếng Anh: sorrow, grief; sorry, sad

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0E

Pinyin: bēi

Tiếng Nhật: ヒ かなしい かなしむ かなしみ

Tiếng Nhật (Kun): KANASHII KANASHIMU KANASHIMI

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bēi

Âm thời Đường: *byi

Tiếng Việt: bi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dư [ ]

96D3, tổng 15 nét, bộ chuy 隹 (+7 nét)

Xem thêm:

sàn [ zhàn ]

8665, tổng 16 nét, bộ hô 虍 (+10 nét)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng