Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 日

日

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+0 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26085

UTF-8: E697A5

UTF-32: 65E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: sun; day; daytime

Tiếng Hàn (Hangul): 일:0E

Pinyin: rì

Tiếng Nhật: ニチ ジツ ジョク ニキ ひ か ひび

Tiếng Nhật (Kun): HI KA HIBI

Tiếng Nhật (On): NICHI JITSU

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại: rì

Âm thời Đường: *njit

Tiếng Việt: nhật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trạch [ zé ]

8957, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Xem thêm:

khất [ gē ]

572A, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: khất đáp 圪塔)

Xem thêm:

anh [ yīng ]

7F42, tổng 14 nét, bộ phũ 缶 (+8 nét)

Nghĩa: cái bình miệng nhỏ bụng to

Quảng Cáo

blog tử vi