Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+0 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26085

UTF-8: E697A5

UTF-32: 65E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: sun; day; daytime

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ニチ ジツ ジョク ニキ ひび

Tiếng Nhật (Kun): HI KA HIBI

Tiếng Nhật (On): NICHI JITSU

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *njit

Tiếng Việt: nhật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bát [ bō , fá ]

62E8, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: đẩy, cậy

Xem thêm:

chư, gia [ zhū ]

8BF8, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: (là hợp thanh của 2 chữ ”chi ư”)

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng