Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+7 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26395

UTF-8: E69C9B

UTF-32: 671B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong6

Định nghĩa tiếng Anh: to look at, look forward; to hope, expect

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wàng

Tiếng Nhật: ボウ モウ のぞむ のぞみ もち

Tiếng Nhật (Kun): NOZOMU NOZOMI MOCHI

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MANG

Quan Thoại: wàng

Âm thời Đường: *miɑng miɑ̀ng

Tiếng Việt: vọng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

muội [ mèi ]

59B9, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: em gái

Xem thêm:

ha, nhạ [ ]

9595, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc