Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27809

UTF-8: E6B2A1

UTF-32: 6CA1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut6

Định nghĩa tiếng Anh: not, have not, none; drown, sink

Pinyin: ,me,méi

Tiếng Nhật: ボツ モツ バイ マイ つきる しぬ おぼれる しずむ ぼっする

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUMU OBORERU SHINU

Tiếng Nhật (On): BOTSU

Quan Thoại: méi

Âm thời Đường: *mət

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiểm, liệm [ jiǎn , liàn ]

64BF, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nhặt lên ; 2. bắt được, nhặt được

Quảng Cáo

shop đặc sản