Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 走 - tẩu | 走 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+0 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36208

UTF-8: E8B5B0

UTF-32: 8D70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau2

Định nghĩa tiếng Anh: walk, go on foot; run; leave; Kangxi radical 156

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zǒu

Tiếng Nhật: ソウ シュ はしる おもむく

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU

Tiếng Nhật (On): SOU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zǒu

Âm thời Đường: *tzǒu tzòu

Tiếng Việt: tẩu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

蘄茝
kì chỉ

Xem thêm:

[ ]

509F, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

晩上
vãn thượng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài