Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+0 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36208

UTF-8: E8B5B0

UTF-32: 8D70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau2

Định nghĩa tiếng Anh: walk, go on foot; run; leave; Kangxi radical 156

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zǒu

Tiếng Nhật: ソウ シュ はしる おもむく

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU

Tiếng Nhật (On): SOU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zǒu

Âm thời Đường: *tzǒu tzòu

Tiếng Việt: tẩu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

伛偻
ủ lũ

Xem thêm:

ất [ yǐ ]

9CE6, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+1 nét)

Nghĩa: con chim én

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng