Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+0 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36523

UTF-8: E8BAAB

UTF-32: 8EAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: body; trunk, hull; Kangxi radical 158

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shēn,juān

Tiếng Nhật: シン ケン カン ゲン みずから

Tiếng Nhật (Kun): MI MIZUKARA

Tiếng Nhật (On): SHIN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: shēn

Âm thời Đường: *shin

Tiếng Việt: thân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tố [ sù ]

8BC9, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. kể, thuật ; 2. tố giác, mách

Xem thêm:

lự [ l , lù ]

6FFE, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: lọc

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng