Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+11 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26286

UTF-8: E69AAE

UTF-32: 66AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: evening, dusk, sunset; ending

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: くれる くらす

Tiếng Nhật (Kun): KURERU KURASU KURE

Tiếng Nhật (On): BO

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mò

Tiếng Việt: mộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ l ]

844E, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

5E10, tổng 7 nét, bộ cân 巾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. căng lên, dương lên ; 2. trướng (lều dựng tạm khi hành binh)

Quảng Cáo

Xem tử vi