Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 暮 - mộ | 暮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+11 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26286

UTF-8: E69AAE

UTF-32: 66AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: evening, dusk, sunset; ending

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: くれる くらす

Tiếng Nhật (Kun): KURERU KURASU KURE

Tiếng Nhật (On): BO

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mò

Tiếng Việt: mộ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

補償
bổ thường

Xem thêm:

破賊
phá tặc

Xem thêm:

儉簿
kiệm bạc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh