Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+9 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26970

UTF-8: E6A59A

UTF-32: 695A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co2

Định nghĩa tiếng Anh: name of feudal state; clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǔ

Tiếng Nhật: ショ しもと すわえ いばら

Tiếng Nhật (Kun): IBARA SHIMOTO SUWAE

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: chǔ

Âm thời Đường: *chriǔ

Tiếng Việt: sở

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xuy, xuý [ chuī ]

708A, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: nấu chín

Xem thêm:

cu, cẩu [ gǒu ]

5CA3, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng