Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27794

UTF-8: E6B292

UTF-32: 6C92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut6

Định nghĩa tiếng Anh: not, have not, none; to drown, sink

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ボツ モチ バイ モツ しずむ

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUMU OWARU SHINU

Tiếng Nhật (On): BOTSU BAI BA

Tiếng Hàn (Latinh): MOL

Quan Thoại: méi

Tiếng Việt: mốt một

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

86E2, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Xem thêm:

chước, trác [ chāo , zhuō ]

712F, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chần, luộc ; 2. rõ rệt, hiểu rõ

Xem thêm:

tập, ấp [ jí , yī ]

63D6, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: chắp tay vái

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3