Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29017

UTF-8: E78599

UTF-32: 7159

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin1

Định nghĩa tiếng Anh: smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yān

Tiếng Nhật: エン イン けむる けむり けむい けむたい

Tiếng Nhật (Kun): KEMURI KEMURU KEMUI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN IN

Quan Thoại: yān

Âm thời Đường: qen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hổ, hứa, hử [ hǔ , xǔ ]

8A31, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khen ; 2. hứa hẹn ; 3. rất, lắm; như thế (tiếng dùng làm trợ ngữ)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng