Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 煙 - yên | 煙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29017

UTF-8: E78599

UTF-32: 7159

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin1

Định nghĩa tiếng Anh: smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yān

Tiếng Nhật: エン イン けむる けむり けむい けむたい

Tiếng Nhật (Kun): KEMURI KEMURU KEMUI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN IN

Quan Thoại: yān

Âm thời Đường: qen

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

môn [ mēn , mén , men ]

4EEC, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: bọn, các, chúng

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

5A63, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: người bên họ ngoại

Xem thêm:

破散
phá tán
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7