
Thông tin ký tự
Bộ: thần ⾠(+0 nét) (nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi))
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 36784
UTF-8: E8BEB0
UTF-32: 8FB0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lữ quán - (旅館) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (VII) - (Jàtaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: