Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 辰

辰

Thông tin ký tự

Bộ: thần ⾠(+0 nét) (nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36784

UTF-8: E8BEB0

UTF-32: 8FB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san4

Định nghĩa tiếng Anh: early morning; fifth earthly branch; Kangxi radical 161

Tiếng Hàn (Hangul): 신:0N 진:0E

Pinyin: chén

Tiếng Nhật: シン ジン たつ とき

Tiếng Nhật (Kun): TATSU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN SIN

Quan Thoại: chén

Âm thời Đường: zhin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêm, yểm [ yān , yǎn ]

6E30, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: mây nổi lên, mây đùn; ngập chìm

Xem thêm:

[ ]

5D80, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng